| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
85
|
56
|
61
|
| G7 |
086
|
573
|
142
|
| G6 |
1358
9492
6140
|
0402
5439
4259
|
4886
2588
1496
|
| G5 |
5302
|
6662
|
9975
|
| G4 |
42193
49840
14082
16621
08416
93177
90939
|
02642
90121
89325
70322
69226
33720
74829
|
84753
74565
20312
14122
01578
34218
44924
|
| G3 |
95823
83225
|
88586
14870
|
42956
47785
|
| G2 |
17611
|
71883
|
66314
|
| G1 |
92353
|
47685
|
29077
|
| ĐB |
099520
|
304497
|
393151
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 2 | |
| 1 | 1,6 | 2,4,8 | |
| 2 | 0,1,3,5 | 0,1,2,5,6,9 | 2,4 |
| 3 | 9 | 9 | |
| 4 | 0,0 | 2 | 2 |
| 5 | 3,8 | 6,9 | 1,3,6 |
| 6 | 2 | 1,5 | |
| 7 | 7 | 0,3 | 5,7,8 |
| 8 | 2,5,6 | 3,5,6 | 5,6,8 |
| 9 | 2,3 | 7 | 6 |
|
Thống kê loto về nhiều nhất trong 30 lần quay
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 90 23 lần | 74 22 lần | 39 19 lần | 21 19 lần | 12 19 lần |
| 54 19 lần | 22 19 lần | 07 18 lần | 20 18 lần | 64 18 lần |
|
Thống kê loto về ít nhất trong 30 lần quay
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 42 8 lần | 15 8 lần | 70 8 lần | 84 8 lần | 03 8 lần |
| 35 7 lần | 60 7 lần | 16 7 lần | 88 6 lần | 23 6 lần |
|
Thống kê lô Gan lâu chưa về nhất
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 81 9 lượt | 49 7 lượt | 95 7 lượt | 19 6 lượt | 30 6 lượt |
| 46 6 lượt | 41 5 lượt | 45 5 lượt | 47 5 lượt | 67 5 lượt |
Thống kê XSMT 27/02/2026 - Phân tích xổ số Miền Trung ngày 27 tháng 2 năm 2026 hôm nay Thứ 6 gồm ba đài: Đà Nẵng - Quảng Ngãi - Đắc Nông HIỆU QUẢ nhất. Cao thủ nhận định kết quả XSMT 27/02/2026 miễn phí, chi tiết nhất.
Gợi ý con số may mắn ngày 27/2/2026 giúp 12 con giáp và cung hoàng đạo hóa giải khó khăn, đón nhận nhân duyên tốt lành. Click để xem con số tài lộc riêng cho tuổi của bạn!
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
56
|
89
|
| G7 |
598
|
058
|
| G6 |
1633
7722
1737
|
5339
3399
0426
|
| G5 |
9616
|
2589
|
| G4 |
19101
00148
86964
62924
01276
29211
70624
|
36806
05260
20290
86472
34513
87638
87729
|
| G3 |
38933
07099
|
22910
55986
|
| G2 |
41085
|
35117
|
| G1 |
99725
|
77855
|
| ĐB |
203857
|
551175
|
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
96
|
63
|
| G7 |
211
|
422
|
| G6 |
0496
9683
6258
|
9042
0371
3073
|
| G5 |
9957
|
5618
|
| G4 |
45494
35685
85824
24793
07232
99936
85752
|
92991
86858
10044
81503
04669
20923
06791
|
| G3 |
59000
17917
|
44889
96126
|
| G2 |
64779
|
71354
|
| G1 |
67551
|
46820
|
| ĐB |
071982
|
764064
|
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 0 | 3 |
| 1 | 1,7 | 8 |
| 2 | 4 | 0,2,3,6 |
| 3 | 2,6 | |
| 4 | 2,4 | |
| 5 | 1,2,7,8 | 4,8 |
| 6 | 3,4,9 | |
| 7 | 9 | 1,3 |
| 8 | 2,3,5 | 9 |
| 9 | 3,4,6,6 | 1,1 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
85
|
38
|
66
|
| G7 |
701
|
096
|
718
|
| G6 |
3538
6954
0770
|
0705
2280
8076
|
4674
7324
0748
|
| G5 |
1866
|
9558
|
2226
|
| G4 |
04904
16638
05308
35548
21076
60165
20699
|
21518
02005
62008
04322
95980
25265
34089
|
01800
81484
31618
17075
87254
82539
96148
|
| G3 |
93977
62834
|
83931
71242
|
18465
87235
|
| G2 |
42532
|
37036
|
00209
|
| G1 |
38222
|
86927
|
87778
|
| ĐB |
575533
|
184099
|
541580
|
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,4,8 | 5,5,8 | 0,9 |
| 1 | 8 | 8,8 | |
| 2 | 2 | 2,7 | 4,6 |
| 3 | 2,3,4,8,8 | 1,6,8 | 5,9 |
| 4 | 8 | 2 | 8,8 |
| 5 | 4 | 8 | 4 |
| 6 | 5,6 | 5 | 5,6 |
| 7 | 0,6,7 | 6 | 4,5,8 |
| 8 | 5 | 0,0,9 | 0,4 |
| 9 | 9 | 6,9 |
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
58
|
43
|
79
|
| G7 |
889
|
368
|
776
|
| G6 |
4253
2069
2745
|
8709
5070
8018
|
5120
9996
5978
|
| G5 |
8843
|
1867
|
8922
|
| G4 |
52162
86702
92462
32647
82782
71354
82655
|
55839
58317
86714
58908
08464
65527
85221
|
49525
92541
73425
62140
20564
77954
34129
|
| G3 |
38299
02407
|
42964
45254
|
90337
49590
|
| G2 |
23801
|
58079
|
38566
|
| G1 |
66618
|
31902
|
10992
|
| ĐB |
805092
|
920487
|
444375
|
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,2,7 | 2,8,9 | |
| 1 | 8 | 4,7,8 | |
| 2 | 1,7 | 0,2,5,5,9 | |
| 3 | 9 | 7 | |
| 4 | 3,5,7 | 3 | 0,1 |
| 5 | 3,4,5,8 | 4 | 4 |
| 6 | 2,2,9 | 4,4,7,8 | 4,6 |
| 7 | 0,9 | 5,6,8,9 | |
| 8 | 2,9 | 7 | |
| 9 | 2,9 | 0,2,6 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
48
|
21
|
| G7 |
833
|
319
|
| G6 |
0515
5541
9919
|
5380
7332
9821
|
| G5 |
4915
|
5150
|
| G4 |
90920
44425
29382
48350
79746
75055
29960
|
08876
33363
85994
18930
14183
42954
37480
|
| G3 |
47710
15687
|
95891
32879
|
| G2 |
24390
|
68368
|
| G1 |
70731
|
64662
|
| ĐB |
532343
|
767198
|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | ||
| 1 | 0,5,5,9 | 9 |
| 2 | 0,5 | 1,1 |
| 3 | 1,3 | 0,2 |
| 4 | 1,3,6,8 | |
| 5 | 0,5 | 0,4 |
| 6 | 0 | 2,3,8 |
| 7 | 6,9 | |
| 8 | 2,7 | 0,0,3 |
| 9 | 0 | 1,4,8 |
XSMT - KQXSMT - Kết quả xổ số miền Trung hôm nay, hôm qua được tường thuật trực tiếp vào lúc 17h10’ hàng ngày, đảm bảo tính chính xác và cập nhật mới nhất tại chuyên trang XSMN.mobi
- Thứ 2 gồm có: Thừa Thiên Huế, Phú Yên
- Thứ 3 gồm có: Đắc Lắc, Quảng Nam
- Thứ 4 gồm có: Đà Nẵng, Khánh Hòa
- Thứ 5 gồm có: Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
- Thứ 6 gồm có: Gia Lai, Ninh Thuận
- Thứ 7 gồm có: Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắc Nông
- Chủ nhật gồm có: Khánh Hòa, Kon Tum, Thừa Thiên Huế
Vé số Miền Trung có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 11.565 giải thưởng có giá trị vô cùng hấp dẫn, cụ thể như sau:
Giải Đặc biệt: gồm có 1 giải với giá trị 2 tỷ đồng
Giải Nhất: gồm có 10 giải với giá trị 30 triệu đồng
Giải Nhì: gồm có 10 giải với giá trị là 15 triệu đồng
Giải 3: gồm có 20 giải với giá trị là 10 triệu đồng
Giải 4: gồm có 70 giải với giá trị là 3 triệu đồng
Giải 5: gồm có 100 giải với giá trị 1 triệu đồng
Giải 6: gồm có 300 giải với giá trị 400 nghìn đồng
Giải 7: gồm có 1.000 giải với giá trị 200 nghìn đồng
Giải 8: gồm có 10.000 giải với giá trị 100 nghìn đồng
Giải phụ Đặc biệt gồm có 9 giải với giá trị là 50 triệu đồng/giải.
Giải khuyến khích gồm có 45 giải với giá trị là 6 triệu đồng
Lưu ý: Nếu vé dự thưởng trúng nhiều giải khác nhau thì bạn sẽ được lĩnh đầy đủ tất cả các giải đó.
Xem thêm: Dự đoán XSMT
Chúc các bạn may mắn !