| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
67
|
10
|
01
|
| G7 |
248
|
663
|
773
|
| G6 |
9986
7657
2945
|
3630
5931
6624
|
9022
7332
0352
|
| G5 |
1445
|
8976
|
2003
|
| G4 |
72742
30401
86296
18815
95814
52000
54853
|
04504
92815
90978
64394
73307
75472
44913
|
85808
39954
59405
57045
50617
91334
74019
|
| G3 |
79876
05913
|
53005
87093
|
67028
15846
|
| G2 |
35353
|
83421
|
86549
|
| G1 |
84911
|
56690
|
96710
|
| ĐB |
550102
|
082226
|
557006
|
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,1,2 | 4,5,7 | 1,3,5,6,8 |
| 1 | 1,3,4,5 | 0,3,5 | 0,7,9 |
| 2 | 1,4,6 | 2,8 | |
| 3 | 0,1 | 2,4 | |
| 4 | 2,5,5,8 | 5,6,9 | |
| 5 | 3,3,7 | 2,4 | |
| 6 | 7 | 3 | |
| 7 | 6 | 2,6,8 | 3 |
| 8 | 6 | ||
| 9 | 6 | 0,3,4 |
|
Thống kê loto về nhiều nhất trong 30 lần quay
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 32 25 lần | 66 25 lần | 95 25 lần | 89 25 lần | 17 25 lần |
| 13 24 lần | 49 24 lần | 21 22 lần | 04 22 lần | 50 21 lần |
|
Thống kê loto về ít nhất trong 30 lần quay
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 42 10 lần | 11 10 lần | 59 10 lần | 51 10 lần | 79 10 lần |
| 12 9 lần | 85 9 lần | 43 9 lần | 00 7 lần | 37 6 lần |
|
Thống kê lô Gan lâu chưa về nhất
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 92 13 lượt | 37 9 lượt | 35 6 lượt | 51 5 lượt | 79 5 lượt |
| 99 5 lượt | 18 4 lượt | 59 4 lượt | 68 4 lượt | 82 4 lượt |
Phân tích XSMN 27/02/2026 - Thống kê xổ số Miền Nam ngày 27 tháng 2 năm 2026 Thứ 6 hôm nay gồm ba đài: Vĩnh Long, Bình Dương, Trà Vinh chi tiết. Nhận định KQXSMN 27/02/2026 miễn phí, hiệu quả nhất.
Gợi ý con số may mắn ngày 27/2/2026 giúp 12 con giáp và cung hoàng đạo hóa giải khó khăn, đón nhận nhân duyên tốt lành. Click để xem con số tài lộc riêng cho tuổi của bạn!
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
85
|
08
|
22
|
| G7 |
546
|
767
|
163
|
| G6 |
6264
8140
1249
|
8076
6869
7632
|
8586
2791
8978
|
| G5 |
5061
|
8147
|
4986
|
| G4 |
81024
18432
00443
24801
44755
22103
28847
|
78976
20267
08623
01915
20760
61125
40440
|
26123
12489
65274
38055
36326
31061
84793
|
| G3 |
10656
50842
|
89726
77463
|
62650
75741
|
| G2 |
65549
|
57957
|
85087
|
| G1 |
67780
|
71030
|
19564
|
| ĐB |
391019
|
182393
|
691201
|
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,3 | 8 | 1 |
| 1 | 9 | 5 | |
| 2 | 4 | 3,5,6 | 2,3,6 |
| 3 | 2 | 0,2 | |
| 4 | 0,2,3,6,7,9,9 | 0,7 | 1 |
| 5 | 5,6 | 7 | 0,5 |
| 6 | 1,4 | 0,3,7,7,9 | 1,3,4 |
| 7 | 6,6 | 4,8 | |
| 8 | 0,5 | 6,6,7,9 | |
| 9 | 3 | 1,3 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
32
|
50
|
76
|
| G7 |
011
|
460
|
449
|
| G6 |
6360
0991
6127
|
1015
3312
6260
|
3581
7849
4065
|
| G5 |
0423
|
9346
|
8987
|
| G4 |
34104
94845
70558
88389
46763
26875
01153
|
39601
40987
07528
28050
77978
65514
33333
|
17143
93832
99383
02570
70425
40447
57671
|
| G3 |
74131
19066
|
63288
32469
|
19103
65267
|
| G2 |
50448
|
90960
|
09046
|
| G1 |
80210
|
14760
|
73523
|
| ĐB |
451294
|
702266
|
492313
|
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 1 | 3 |
| 1 | 0,1 | 2,4,5 | 3 |
| 2 | 3,7 | 8 | 3,5 |
| 3 | 1,2 | 3 | 2 |
| 4 | 5,8 | 6 | 3,6,7,9,9 |
| 5 | 3,8 | 0,0 | |
| 6 | 0,3,6 | 0,0,0,0,6,9 | 5,7 |
| 7 | 5 | 8 | 0,1,6 |
| 8 | 9 | 7,8 | 1,3,7 |
| 9 | 1,4 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
21
|
46
|
76
|
| G7 |
362
|
949
|
819
|
| G6 |
3920
0884
7795
|
8353
8361
7191
|
6609
2090
3474
|
| G5 |
9677
|
2170
|
6688
|
| G4 |
65216
09604
33475
72139
25575
58736
18775
|
25426
39629
25466
68972
30454
30130
43402
|
01698
89921
45065
96139
46898
17474
80239
|
| G3 |
49309
53319
|
61031
02681
|
21309
23850
|
| G2 |
74108
|
34921
|
79838
|
| G1 |
92844
|
76425
|
43753
|
| ĐB |
207446
|
278360
|
650658
|
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,8,9 | 2 | 9,9 |
| 1 | 6,9 | 9 | |
| 2 | 0,1 | 1,5,6,9 | 1 |
| 3 | 6,9 | 0,1 | 8,9,9 |
| 4 | 4,6 | 6,9 | |
| 5 | 3,4 | 0,3,8 | |
| 6 | 2 | 0,1,6 | 5 |
| 7 | 5,5,5,7 | 0,2 | 4,4,6 |
| 8 | 4 | 1 | 8 |
| 9 | 5 | 1 | 0,8,8 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
87
|
41
|
82
|
| G7 |
858
|
604
|
149
|
| G6 |
3016
1095
9100
|
3559
2240
6097
|
3453
4223
0281
|
| G5 |
3447
|
4069
|
4607
|
| G4 |
39162
73566
71068
04822
43347
95481
39001
|
99609
62348
81906
48084
34918
70270
78623
|
98380
04467
68600
50284
51260
10489
69497
|
| G3 |
40788
90447
|
50749
65783
|
37173
73562
|
| G2 |
83970
|
49962
|
60717
|
| G1 |
72617
|
05073
|
07503
|
| ĐB |
394184
|
727511
|
902776
|
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,1 | 4,6,9 | 0,3,7 |
| 1 | 6,7 | 1,8 | 7 |
| 2 | 2 | 3 | 3 |
| 3 | |||
| 4 | 7,7,7 | 0,1,8,9 | 9 |
| 5 | 8 | 9 | 3 |
| 6 | 2,6,8 | 2,9 | 0,2,7 |
| 7 | 0 | 0,3 | 3,6 |
| 8 | 1,4,7,8 | 3,4 | 0,1,2,4,9 |
| 9 | 5 | 7 | 7 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
04
|
08
|
02
|
| G7 |
960
|
091
|
419
|
| G6 |
4230
3972
3396
|
3040
3649
5077
|
8791
6189
0913
|
| G5 |
0454
|
2579
|
6212
|
| G4 |
98420
26143
00876
30981
46965
94624
33101
|
27207
57906
32144
36398
80852
85497
88860
|
84223
21140
48973
53402
17814
11016
67087
|
| G3 |
00857
64315
|
24698
03599
|
68883
64326
|
| G2 |
59715
|
09900
|
47632
|
| G1 |
02150
|
33212
|
87980
|
| ĐB |
995451
|
582586
|
626995
|
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,4 | 0,6,7,8 | 2,2 |
| 1 | 5,5 | 2 | 2,3,4,6,9 |
| 2 | 0,4 | 3,6 | |
| 3 | 0 | 2 | |
| 4 | 3 | 0,4,9 | 0 |
| 5 | 0,1,4,7 | 2 | |
| 6 | 0,5 | 0 | |
| 7 | 2,6 | 7,9 | 3 |
| 8 | 1 | 6 | 0,3,7,9 |
| 9 | 6 | 1,7,8,8,9 | 1,5 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
42
|
82
|
23
|
| G7 |
535
|
531
|
114
|
| G6 |
9162
2620
7951
|
8785
3704
2665
|
3244
7935
2939
|
| G5 |
7394
|
6539
|
2005
|
| G4 |
60668
99649
85680
91591
68417
93562
96521
|
69034
58524
25184
32964
83505
04232
34557
|
02545
65057
14887
56642
69289
15245
87126
|
| G3 |
28675
39990
|
09795
23495
|
48166
22648
|
| G2 |
43391
|
35895
|
98070
|
| G1 |
68596
|
62988
|
91728
|
| ĐB |
430028
|
397902
|
346307
|
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,4,5 | 5,7 | |
| 1 | 7 | 4 | |
| 2 | 0,1,8 | 4 | 3,6,8 |
| 3 | 5 | 1,2,4,9 | 5,9 |
| 4 | 2,9 | 2,4,5,5,8 | |
| 5 | 1 | 7 | 7 |
| 6 | 2,2,8 | 4,5 | 6 |
| 7 | 5 | 0 | |
| 8 | 0 | 2,4,5,8 | 7,9 |
| 9 | 0,1,1,4,6 | 5,5,5 |
XSMN thứ 5 - Xổ số miền Nam thứ năm hàng tuần trực tiếp vào khung giờ từ 16h10’ tất cả các ngày trong tuần. KQXSMN thứ 5 gồm có 3 đài: Tây Ninh, An Giang, Bình Thuận.
Cơ cấu giải thưởng xổ số kiến thiết miền Nam
Với giá trị của mỗi tấm vé số là 10.000 VNĐ, người chơi sẽ có cơ hội trúng các giải thưởng như sau:
Giải đặc biệt: gồm 1 giải, với giá trị 2 tỷ đồng/giải
Giải Nhất: gồm 10 giải, với giá trị 30 triệu đồng/giải
Giải Nhì: gồm 10 giải, với giá trị 15 triệu đồng/giải
Giải 3: gồm 20 giải, với giá trị 10 triệu đồng/giải
Giải 4: gồm 70 giải, với giá trị 3 triệu đồng/giải
Giải 5: gồm 100 giải, với giá trị 1 triệu đồng/giải
Giải 6: gồm 300 giải, với giá trị 400 nghìn đồng/giải
Giải 7: gồm 1.000 giải, với giá trị 200 nghìn đồng/giải
Giải 8: gồm 10.000 giải, với giá trị 100 nghìn đồng/giải
Giải phụ đặc biệt: gồm 9 giải, với giá trị 50 triệu đồng/giải
Giải khuyến khích: gồm 45 giải, với giá trị 6 triệu đồng/giải
Chúc các bạn may mắn và thành công!